Werder Bremen (Phụ nữ) kết quả livescore
Werder Bremen (Phụ nữ)
Kromp, Friederike
Weserstadion Platz 11
Werder Bremen (Phụ nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 8 | 4 | 1 | 26:10 | +16 | 28 | 2.15 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 6 | 16:26 | -10 | 15 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | +6 | 43 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 6 | 2 | 11:5 | +6 | 21 | 1.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 1 | 8 | 6:14 | -8 | 13 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 9 | 7 | 10 | 17:19 | -2 | 34 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 8 | 4 | 1 | 15:5 | +10 | 28 | 2.15 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 10:12 | -2 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 12 | 8 | 6 | 25:17 | +8 | 44 | 1.69 | |
Bàn Thắng Đội
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Werder Bremen (Phụ nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) không ghi được bàn trong 27% tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi trung bình 0.96 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Werder Bremen (Phụ nữ) để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Werder Bremen (Phụ nữ) đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Werder Bremen (Phụ nữ) để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Werder Bremen (Phụ nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Werder Bremen (Phụ nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Bundesliga, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Bundesliga, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Werder Bremen (Phụ nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Werder Bremen (Phụ nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Werder Bremen (Phụ nữ) tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Werder Bremen (Phụ nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Werder Bremen (Phụ nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Werder Bremen (Phụ nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Werder Bremen (Phụ nữ) ở Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Werder Bremen (Phụ nữ) ở Bundesliga, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Werder Bremen (Phụ nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thẻ
Werder Bremen (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Werder Bremen (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Werder Bremen (Phụ nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống kê thẻ đội
Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 1.19 thẻ đội trong các trận của Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 1.15 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Werder Bremen (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 6.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Werder Bremen (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 2.96 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Werder Bremen (Phụ nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 3.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 3.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Werder Bremen (Phụ nữ) có trung bình 3.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga, Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.62 | 8 | 1.38 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 13 | 1.42 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 13 | 2.81 | 15 |
| CDG | |||
| 54% | 12 | 58% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 6.58 | 4 | 5.15 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.42 | 5 | 2.81 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.35 | 5 | 2.42 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.19 | 4 | 0.92 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Werder Bremen (Phụ nữ)
-
1 Muhlhaus L.10
-
2 Hausicke L.3
-
3 Desic M.2
-
1 FC Cologne (Nữ)
-
1 Jessen S.7
-
2 Andrade L.4
-
3 Bremer P.3
Thống kê theo cầu thủ
Werder Bremen (Phụ nữ) giải đấu
Werder Bremen (Phụ nữ) người chơi
| Mahmoud, Tuana Shahnis Cindy | |
| 1 Fischer, Vanessa | Thủ môn |
| 39 El Sherif, Mariella | Thủ môn |
| 2 D'Angelo, Chiara Anna | Hậu vệ |
| 4 Ronan, Kaylie Joy | Hậu vệ |
| 5 Ulbrich, Michelle | Hậu vệ |
| 14 Brandenburg, Michaela | Hậu vệ |
| 15 Weiss, Michelle | Hậu vệ |
| 23 Nemeth, Hanna | Hậu vệ |
| 24 Schmidt, Lara Sophie | Hậu vệ |
| 28 Wirtz, Juliane | Hậu vệ |
Werder Bremen (Phụ nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Muhlhaus, Larissa Michelle | 17 | ||
| 9 Desic, Medina | 6 | ||
| 11 Sternad, Maja | 4 | ||
| 16 Papai, Emoke Patricia | 4 | ||
| 18 Hausicke, Lina | 3 | ||
| 37 Alber, Mara | 2 | ||
| 20 Petermann, Lena | 1 | ||
| 8 Arfaoui, Amira | 1 | ||
| 5 Ulbrich, Michelle | 1 | ||
| 26 Ernst, Sarah | 1 |
Làm mới